Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饼干

bǐng gān

biscuit; cracker; cookie

Phồn thể: 餅乾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • biscuit; cracker; cookie
  • CL:片[pian4],塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饼 · 干

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.