Từ tiếng Trung
月饼
yuè bǐng
mooncake (esp. for the Mid-Autumn Festival)
Phồn thể: 月餅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mooncake (esp. for the Mid-Autumn Festival)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 月 · 饼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuè bǐng
mooncake (esp. for the Mid-Autumn Festival)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 月 · 饼
Từ vựng