Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

净化

jìng huà

to purify

Phồn thể: 淨化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to purify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 净 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả