Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
净利润
Từ tiếng Trung
Lưu
净利润
jìng lì rùn
net profit
Nghe
Phồn thể:
淨利潤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
net profit
Các chữ trong từ này
净
jìng
8 nét
clean, pure
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
润
rùn
10 nét
fresh, moist
Từ thường dùng: 净 · 利 · 润
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
净化
jìng huà
to purify
净土
jìng tǔ
(Buddhism) Pure Land, usually refers to Amitabha Buddha's Western Pure Land of Ultimate B…
净值
jìng zhí
net value; net worth