Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

净利润

jìng lì rùn

net profit

Phồn thể: 淨利潤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • net profit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 净 · 利 · 润

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả