Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
净值
Từ tiếng Trung
Lưu
净值
jìng zhí
net value
Nghe
Phồn thể:
淨值
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
net value
net worth
Các chữ trong từ này
净
jìng
8 nét
clean, pure
值
zhí
10 nét
price, value, worth
Từ thường dùng: 净 · 值
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
净化
jìng huà
to purify
净土
jìng tǔ
(Buddhism) Pure Land, usually refers to Amitabha Buddha's Western Pure Land of Ultimate B…
净利润
jìng lì rùn
net profit