Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

净值

jìng zhí

net value

Phồn thể: 淨值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • net value
  • net worth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 净 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả