Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
洁净
Từ tiếng Trung
Lưu
洁净
jié jìng
clean
Nghe
Phồn thể:
潔淨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clean
to cleanse
Các chữ trong từ này
洁
jié
9 nét
clean, pure
净
jìng
8 nét
clean, pure
Từ thường dùng: 洁 · 净
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
洁白
jié bái
spotlessly white; pure white