Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洁白

jié bái

spotlessly white

Phồn thể: 潔白

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spotlessly white
  • pure white

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洁 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả