Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清净

qīng jìng

peaceful

Phồn thể: 清淨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peaceful
  • quiet
  • tranquil
  • purified of defiling illusion (Buddhism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 净

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả