Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凄凉

qī liáng

mournful; miserable

Phồn thể: 淒涼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mournful; miserable
  • desolate (place)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凄 · 凉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả