Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凄惨

qī cǎn

plaintive

Phồn thể: 悽慘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plaintive
  • mournful
  • miserable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凄 · 惨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả