Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凄惨
Từ tiếng Trung
Lưu
凄惨
qī cǎn
plaintive
Nghe
Phồn thể:
悽慘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
plaintive
mournful
miserable
Các chữ trong từ này
凄
qī
10 nét
bitter cold, miserable, dreary
惨
cǎn
11 nét
miserable, wretched
Từ thường dùng: 凄 · 惨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凄凉
qī liáng
mournful; miserable; desolate (place)