Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搞砸

gǎo zá

to mess (sth) up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mess (sth) up
  • to foul up
  • to spoil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搞 · 砸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả