Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搞不懂

gǎo bu dǒng

unable to make sense of (sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unable to make sense of (sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搞 · 不 · 懂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả