Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搞定

gǎo dìng

to fix

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fix
  • to settle
  • to wangle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搞 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả