Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
搞定
Từ tiếng Trung
Lưu
搞定
gǎo dìng
to fix
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fix
to settle
to wangle
Các chữ trong từ này
搞
gǎo
13 nét
to do, to fix, to make, to settle
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 搞 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
搞笑
gǎo xiào
to get people to laugh; funny; hilarious
搞好
gǎo hǎo
to do well at; to do a good job
搞错
gǎo cuò
mistake; to make a mistake; to blunder; mistaken
搞砸
gǎo zá
to mess (sth) up; to foul up; to spoil
搞不懂
gǎo bu dǒng
unable to make sense of (sth)
搞不好
gǎo bu hǎo
(coll.) maybe; perhaps