Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搞好

gǎo hǎo

to do well at

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do well at
  • to do a good job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搞 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả