Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搞不好

gǎo bu hǎo

(coll.) maybe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) maybe
  • perhaps

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搞 · 不 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả