Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

砍伐

kǎn fá

to hew

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hew
  • to cut down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 砍 · 伐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.