Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起跑

qǐ pǎo

to start running

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start running
  • the start of a race

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 跑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả