Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赛跑

sài pǎo

race (running)

Phồn thể: 賽跑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • race (running)
  • to race (running)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赛 · 跑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả