Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赛季
Từ tiếng Trung
Lưu
赛季
sài jì
season (sports)
Nghe
Phồn thể:
賽季
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
season (sports)
Các chữ trong từ này
赛
sài
14 nét
to compete, to contend
季
jì
8 nét
a quarter-year, a season
Từ thường dùng: 赛 · 季
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赛事
sài shì
competition (e.g. sporting)
赛车
sài chē
auto race; cycle race; race car
赛场
sài chǎng
racetrack; field (for athletics competition)