Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赛季

sài jì

season (sports)

Phồn thể: 賽季

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • season (sports)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赛 · 季

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả