Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赛车

sài chē

auto race

Phồn thể: 賽車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • auto race
  • cycle race
  • race car

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赛 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả