Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赛车
Từ tiếng Trung
Lưu
赛车
sài chē
auto race
Nghe
Phồn thể:
賽車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
auto race
cycle race
race car
Các chữ trong từ này
赛
sài
14 nét
to compete, to contend
车
chē
4 nét
cart, vehicle
Từ thường dùng: 赛 · 车
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赛季
sài jì
season (sports)
赛事
sài shì
competition (e.g. sporting)
赛场
sài chǎng
racetrack; field (for athletics competition)