Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起跑线

qǐ pǎo xiàn

the starting line (of a race)

Phồn thể: 起跑線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the starting line (of a race)
  • scratch line (in a relay race)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 跑 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả