Chữ Hán
髮
fā
to issue, to dispatch, to send out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to issue, to dispatch, to send out
- hair
- Taiwan pr. [fa3]
Pinyin
fāfà
Giản thể / Phồn thể
发→髮
Thứ tự nét
髮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan