Chữ Hán
髟
biāo
long hair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long hair
- hair
- shaggy
Thứ tự nét
髟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan