Chữ Hán
旡
jì
to choke on something
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to choke on something
- choke on something eaten
Bộ phận
Thứ tự nét
旡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan