Chữ Hán
績
jī
achievements, merit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- achievements, merit
- to spin (hemp etc)
- merit
- accomplishment
- Taiwan pr. [ji1]
Pinyin
jījì
Giản thể / Phồn thể
绩→績
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To complete 糹 one's duties 責; 責 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
績Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan