Chữ Hán
軻
kē
axle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- axle
- given name of Mencius
- used in 轗軻|𫐘轲[kan3 ke3]
Pinyin
kēkě
Giản thể / Phồn thể
轲→軻
Thứ tự nét
軻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan