Chữ Hán
絡
luò
web, net
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- web, net
- to entangle
- small net
- net-like object
- to hold sth in place with a net
Pinyin
luòlào
Giản thể / Phồn thể
络→絡
Thứ tự nét
絡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan