Chữ Hán
麼
me
interrogative particle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- interrogative particle
- exclamatory final particle
- interrogative final particle
- suffix, used to form interrogative 什麼|什么[shen2 me5], what?, indefinite 這麼|这么[zhe4 me5] thus, etc
- tiny
Pinyin
memámamó
Giản thể / Phồn thể
么→麼
Dạng biến thể: 麽
Dạng biến thể
Thứ tự nét
麼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan