Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麼

me

interrogative particle

14 nétBộ thủ 麻Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interrogative particle
  • exclamatory final particle
  • interrogative final particle
  • suffix, used to form interrogative 什麼|什么[shen2 me5], what?, indefinite 這麼|这么[zhe4 me5] thus, etc
  • tiny

Pinyin

memámamó

Giản thể / Phồn thể

么→麼

Dạng biến thể: 麽

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

one

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan