Chữ Hán
軟
ruǎn
soft, pliable, flexible
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- soft, pliable, flexible
- weak
- soft
- flexible
Giản thể / Phồn thể
软→軟
Thứ tự nét
軟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan