Chữ Hán
阮
ruǎn
ancient musical instrument
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ancient musical instrument
- surname
- surname Ruan
- small state during the Shang Dynasty (1600–1046 BC) located in the southeast of present-day Gansu Province
- ruan, a four-stringed Chinese lute
Thứ tự nét
阮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan