Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阮

ruǎn

ancient musical instrument

6 nétBộ thủ 阝Số 2615

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient musical instrument
  • surname
  • surname Ruan
  • small state during the Shang Dynasty (1600–1046 BC) located in the southeast of present-day Gansu Province
  • ruan, a four-stringed Chinese lute

Bộ phận

Thứ tự nét

阮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan