Chữ Hán
紓
shū
to relieve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relieve
- to relax, to loosen
- to extricate
- abundant
- ample
Giản thể / Phồn thể
纾→紓
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A thread 糹 with some give 予; 予 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
紓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan