Chữ Hán
龆
tiáo
to lose one's baby teeth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose one's baby teeth
- shed the milk teeth
- young
Giản thể / Phồn thể
龆→齠
Thứ tự nét
龆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan