Chữ Hán
龄
líng
age
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- age
- years
- length of experience, membership etc
Giản thể / Phồn thể
龄→齡
Thứ tự nét
龄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
年龄nián líng(a person's) age; CL:把[ba3],個|个[ge4]高龄gāo língelderly老龄lǎo língold age; aging; aged; geriatric; the aged同龄tóng língof the same age适龄shì língof age; of the appropriate age宋庆龄sòng qìng língSong Qingling (1893-1981), second wife of Sun Yat-sen 孫中山|孙中山[Sun1 Zhong1 shan1], influen…年龄段nián líng duànage group
Chữ liên quan