Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酿

niàng

to ferment, to brew

14 nétBộ thủ 酉Số 2543Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ferment, to brew
  • to ferment
  • to brew
  • to make honey (of bees)
  • to lead to

Giản thể / Phồn thể

酿→釀

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan