Từ tiếng Trung
酿成
niàng chéng
to make (wine or spirits)
Phồn thể: 釀成
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make (wine or spirits)
- (fig.) to lead to (a bad result)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酿 · 成
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niàng chéng
to make (wine or spirits)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酿 · 成
Từ vựng