Từ tiếng Trung
年龄段
nián líng duàn
age group
Phồn thể: 年齡段
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- age group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 龄 · 段
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nián líng duàn
age group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 龄 · 段
Từ vựng