Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同龄

tóng líng

of the same age

Phồn thể: 同齡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • of the same age

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 龄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả