Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高龄

gāo líng

elderly

Phồn thể: 高齡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elderly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 龄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả