Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
适龄
Từ tiếng Trung
Lưu
适龄
shì líng
of age
Nghe
Phồn thể:
適齡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
of age
of the appropriate age
Các chữ trong từ này
适
shì
9 nét
match, comfortable
龄
líng
13 nét
age
Từ thường dùng: 适 · 龄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
适合
shì hé
to fit; to suit
适应
shì yìng
to adapt; to fit; to suit
适当
shì dàng
suitable; appropriate
适用
shì yòng
to be applicable
适宜
shì yí
suitable; appropriate
适度
shì dù
moderately; appropriate
适时
shì shí
timely; apt to the occasion; in due course