Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

适龄

shì líng

of age

Phồn thể: 適齡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • of age
  • of the appropriate age

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 适 · 龄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả