Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年龄

nián líng

(a person's) age

Phồn thể: 年齡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (a person's) age
  • CL:把[ba3],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 龄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả