Chữ Hán
鈄
tǒu
wine flagon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wine flagon
- surname Tou
- a wine flagon
Giản thể / Phồn thể
钭→鈄
Thứ tự nét
鈄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan