Chữ Hán
賢
xián
virtuous, worthy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- virtuous, worthy
- good, able
- worthy or virtuous person
- honorific used for a person of the same or a younger generation
Giản thể / Phồn thể
贤→賢
Thứ tự nét
賢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan