Chữ Hán
鱻
xiān
fresh, delicious
33 nétBộ thủ 魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fresh, delicious
- rare, few
- fish
- old variant of 鮮|鲜[xian1]
- old variant of 鮮|鲜[xian3]
Pinyin
xiānxiǎn
Bộ phận
Thứ tự nét
鱻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan