Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

癌细胞

ái xì bāo

cancer cell

Phồn thể: 癌細胞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cancer cell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 癌 · 细 · 胞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả