Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
癌细胞
Từ tiếng Trung
Lưu
癌细胞
ái xì bāo
cancer cell
Nghe
Phồn thể:
癌細胞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cancer cell
Các chữ trong từ này
癌
ái
17 nét
cancer, carcinoma
细
xì
8 nét
fine, detailed
胞
bāo
9 nét
womb, placenta, fetal membrane
Từ thường dùng: 癌 · 细 · 胞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
癌症
ái zhèng
cancer