Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

癌症

ái zhèng

cancer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cancer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 癌 · 症

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả