Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

案件

àn jiàn

case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • case
  • instance
  • CL:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 案 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả