Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
案件
Từ tiếng Trung
Lưu
案件
àn jiàn
case
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
case
instance
CL:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3]
Các chữ trong từ này
案
àn
10 nét
file, legal case
件
jiàn
6 nét
item, matter
Từ thường dùng: 案 · 件
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
案例
àn lì
case (of fraud, hepatitis, international cooperation etc); instance; example