Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

案例

àn lì

case (of fraud, hepatitis, international cooperation etc); instance; example

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • case (of fraud, hepatitis, international cooperation etc); instance; example

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 案 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả