Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拔掉
Từ tiếng Trung
Lưu
拔掉
bá diào
to pluck
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pluck
to pull off
to pull out
to unplug
Các chữ trong từ này
拔
bá
8 nét
to uproot, to pull out
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 拔 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
to spoil things through excessive enthusiasm (idiom)