Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拔掉

bá diào

to pluck

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pluck
  • to pull off
  • to pull out
  • to unplug

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拔 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả