Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拔苗助长

bá miáo zhù zhǎng

to spoil things through excessive enthusiasm (idiom)

Phồn thể: 拔苗助長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spoil things through excessive enthusiasm (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拔 · 苗 · 助 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả