Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斑点
Từ tiếng Trung
Lưu
斑点
bān diǎn
spot
Nghe
Phồn thể:
斑點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
spot
stain
speckle
Các chữ trong từ này
斑
bān
12 nét
freckled, mottled, spotted, striped
点
diǎn
9 nét
dot, point, speck
Từ thường dùng: 斑 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斑马
bān mǎ
zebra; CL:匹[pi3]