Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斑点

bān diǎn

spot

Phồn thể: 斑點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spot
  • stain
  • speckle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斑 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả